dishonorable discharge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải ngũ trong tình trạng bất danh dự: Đây là hình thức sa thải nghiêm khắc nhất khỏi quân đội, áp dụng cho quân nhân phạm phải các tội nghiêm trọng. Hậu quả pháp lý và xã hội của nó rất nặng nề, bao gồm mất hầu hết các quyền lợi cựu chiến binh và có thể bị ghi vào lý lịch vĩnh viễn.
- Giấy chứng nhận giải ngũ bất danh dự: Chỉ bản thân tài liệu chính thức ghi nhận việc chấm dứt phục vụ quân sự với tình trạng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He received a dishonorable discharge for desertion during combat. (Anh ta bị giải ngũ trong tình trạng bất danh dự vì tội đào ngũ trong chiến đấu.)
- A dishonorable discharge can make it very difficult to find civilian employment. (Một lần giải ngũ bất danh dự có thể khiến việc tìm việc làm dân sự trở nên rất khó khăn.)
- The court-martial resulted in a dishonorable discharge. (Phiên tòa quân sự kết thúc với án giải ngũ bất danh dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be given a dishonorable discharge": bị tuyên án/bị ban hành quyết định giải ngũ bất danh dự.
- After being convicted of espionage, the officer was given a dishonorable discharge. (Sau khi bị kết tội gián điệp, sĩ quan đó đã bị giải ngũ trong tình trạng bất danh dự.)
"to face a dishonorable discharge": đối mặt với nguy cơ bị giải ngũ bất danh dự.
- The soldier could face a dishonorable discharge for his actions. (Người lính đó có thể phải đối mặt với án giải ngũ bất danh dự vì hành động của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Discharge (n): sự giải ngũ, sự xuất ngũ (nghĩa chung, có thể là danh dự hoặc không).
- He received an honorable discharge after five years of service. (Anh ấy được giải ngũ danh dự sau năm năm phục vụ.)
Other than Honorable Discharge (OTH) (n): Giải ngũ với tình trạng "Không phải Danh dự". Đây là một hình thức kỷ luật nghiêm trọng nhưng nhẹ hơn "dishonorable discharge", thường do các hành vi như vi phạm kỷ luật nghiêm trọng nhưng không phải là tội hình sự.
Từ đồng nghĩa
- Bad conduct discharge (BCD) (n): Giải ngũ vì hạnh kiểm xấu. Đây là một hình thức kỷ luật quân sự riêng biệt, nghiêm trọng nhưng thường nhẹ hơn "dishonorable discharge". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh không chính thức, đôi khi được dùng với ý nghĩa tương tự để chỉ việc bị buộc ra khỏi quân đội trong tình trạng ô nhục.
- Dismissal (n): Sự sa thải, cách chức (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong bối cảnh dân sự hoặc quân sự).
Thành ngữ liên quan
- "To be drummed out of the corps": Bị trục xuất khỏi đơn vị một cách ô nhục (thành ngữ có nguồn gốc từ nghi thức quân sự cũ). Có thể dùng để mô tả ý nghĩa tương tự "dishonorable discharge" một cách hình tượng.
- For his cowardice, he was effectively drummed out of the corps. (Vì sự hèn nhát của mình, anh ta đã bị trục xuất khỏi đơn vị một cách ô nhục.)
Noun
- sự trục xuất khỏi quân đội do hành động chống đối (như phá hoại, giết người, nhát gan...)